|
|
- I am - Giới tính:
-
Woman - con gai
- Seeking - Muốn tìm:
-
Man - con trai
- Age - Tuổi:
-
32
- City - Thành phố:
-
bien hoa -dong nai
- State - Tiểu bang:
-
Không ỡ mỹ - Outside USA
- Country - Quốc gia:
-
Viet Nam
- Description - Nội dung:
-
toi la nguoi khong hoc cao hieu rong hay xinh dep va giau co hay biet cach noi chuyen nhu bao co gai khac nhung toi la nguoi chan thanh, thang thang ,that tha, hien va hoa dong voi vi tha ,biet thong cam quan tam nguoi khac va thich di du lich ngam canh thien thien song nui va yeu thich dong vat cay canh,rat thich xem phim hang dong voi khoa hoc vien tuong va phim kinh di ,phim ky an voi chien quoc,va muon tim nguoi cung so thich giong minh va khong nong tanh vui ve va biet thong cam va biet lang nghe va vi tha biet quan tam nguoi khac va lon tuoi chung chac ,trong van nguoi tim 1 nguoi khong biet co duoc khong neu co do la 1 nua cua minh neu khong co la so minh co don nhu ngoi sao le loi tren bau troi dem
- Body type - Hình dáng:
-
I'll tell you later
- Height - Chiều cao:
-
I'll tell you later
- Eyes - Màu mắt:
-
Black - Màu đen
- Hair - Màu tóc:
-
Black - Màu đen
- Ethnicity - sắc tộc:
-
Asian - Á đông
- Smoking - Hút Thuốc:
-
No - Không Hút Thuốc
- Drinking-Uống Rượu:
-
No-Không Uống Rượu
- Living Situation-Hoàn cãnh sống:
-
With parents-Sống với cha mẹ
- Social Setting-Xã hội:
-
Somewhat shy-Hơi mắt cỡ
- TV Watching-Xem phim:
-
Dramas-Kinh dị, Movies-Phim, TiVo is my best friend
- Languages-Ngoại ngữ:
-
Vietnamese
- Marital Status-Trạng thái hôn nhân:
-
Divorced-Ly dị
- Have Kids-Con cái:
-
Please tell-Xin cho biết
- Want (more) kids-Muốn có con:
-
Not sure-Không biết
- Education-Học vấn:
-
I'll tell you later
- Employment Status-Nghề nghiệp:
-
Full-time-Suốt ngày
- Occupation-Việc làm:
-
Other-Những cái khác
- Income-Thu nhập:
-
I'll tell you later
- Religion-Tôn giáo:
-
I'll tell you later
- Attend Services:
-
I'll tell you later
- Political Views:
-
I'll tell you later
- Sense of Humor:
-
Friendly
- Interests-Sỡ thích:
-
Arts-Hội họa, Dining-Ăn tối, Family-Gia đình, Movies-Xem phim, Listening to Music-Nghe nhạc, Reading-Đọc sách, Religion-Tôn giáo, Watching Sports-Xem thể thao, Travel-Du lịch, Cooking-Nấu ăn, Computers / Internet-Vi tính và mạng, Television-Truyền hình, Gardening-Vườn tượt, Playing Sports-Chơi thễ thao
|
Comments
Add comment